Đến nội dung chính

沉沉

沉沉 nghĩa là nặng nề, nặng trĩu, trầm lắng, thâm trầm, sâu sắc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nặng nề
  • nặng trĩu
  • trầm lắng
  • thâm trầm
  • sâu sắc
  • bí ẩn
  • nặng
  • chứa đầy
  • sâu kín
  • trầm trầm

Câu hỏi thường gặp

沉沉 nghĩa là gì?

沉沉 dịch sang tiếng Việt là nặng nề, nặng trĩu, trầm lắng, thâm trầm, sâu sắc, bí ẩn, nặng, chứa đầy, sâu kín, trầm trầm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沉沉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.