沉住气
Âm Hán Việt: trầm trụ khí
沉住气 nghĩa là bình tĩnh, vững vàng, kiên định, trung kiên, chín chắn…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bình tĩnh
- vững vàng
- kiên định
- trung kiên
- chín chắn
- trầm trụ khí
Chiết tự 沉住气: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
沉住气 nghĩa là gì?
沉住气 dịch sang tiếng Việt là bình tĩnh, vững vàng, kiên định, trung kiên, chín chắn, trầm trụ khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 沉住气 đọc thế nào?
沉住气 đọc theo âm Hán Việt là trầm trụ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 沉住气
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 沉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.