Đến nội dung chính

沉不住气

Âm Hán Việt: trầm bất trụ khí

沉不住气 nghĩa là thiếu kiên nhẫn, dễ kích động, dễ bị kích thích, bồn chồn lo sợ, không giữ được bình tĩnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiếu kiên nhẫn
  • dễ kích động
  • dễ bị kích thích
  • bồn chồn lo sợ
  • không giữ được bình tĩnh

Chiết tự 沉不住气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 沉trầm — chìm
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 住trụ — ở
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

沉不住气 nghĩa là gì?

沉不住气 dịch sang tiếng Việt là thiếu kiên nhẫn, dễ kích động, dễ bị kích thích, bồn chồn lo sợ, không giữ được bình tĩnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 沉不住气 đọc thế nào?

沉不住气 đọc theo âm Hán Việt là trầm bất trụ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 沉不住气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 沉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.