Đến nội dung chính

武装警察们

Âm Hán Việt: võ trang cảnh sát môn

武装警察们 nghĩa là các cảnh sát võ trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • các cảnh sát võ trang
  • các cảnh sát võ trang

Chiết tự 武装警察们: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 武võ — võ
  • 装trang — Chém gió
  • 警cảnh — cảnh
  • 察sát — xem xét, xét
  • 们môn — đám, các, môn

Câu hỏi thường gặp

武装警察们 nghĩa là gì?

武装警察们 dịch sang tiếng Việt là các cảnh sát võ trang.

Âm Hán Việt của 武装警察们 đọc thế nào?

武装警察们 đọc theo âm Hán Việt là võ trang cảnh sát môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 武装警察们

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 武 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.