Đến nội dung chính

武庙

Âm Hán Việt: võ miếu

武庙 nghĩa là miếu Quan Công, miếu thờ Quan Công và Nhạc Phi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miếu Quan Công
  • miếu thờ Quan Công và Nhạc Phi

Chiết tự 武庙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 武võ — võ
  • 庙miếu — miếu

Câu hỏi thường gặp

武庙 nghĩa là gì?

武庙 dịch sang tiếng Việt là miếu Quan Công, miếu thờ Quan Công và Nhạc Phi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 武庙 đọc thế nào?

武庙 đọc theo âm Hán Việt là võ miếu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 武庙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 武 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.