Đến nội dung chính

武工队

Âm Hán Việt: võ công đội

武工队 nghĩa là đội công tác vũ trang, đội tuyên truyền vũ trang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đội công tác vũ trang
  • đội tuyên truyền vũ trang

Chiết tự 武工队: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 武võ — võ
  • 工công — công
  • 队đội — đội

Câu hỏi thường gặp

武工队 nghĩa là gì?

武工队 dịch sang tiếng Việt là đội công tác vũ trang, đội tuyên truyền vũ trang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 武工队 đọc thế nào?

武工队 đọc theo âm Hán Việt là võ công đội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 武工队

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 武 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.