Đến nội dung chính

止血伤药

Âm Hán Việt: chỉ huyết thương dược

止血伤药 nghĩa là thuốc cầm máu trị thương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc cầm máu trị thương

Chiết tự 止血伤药: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 止chỉ — dừng lại, dừng
  • 血huyết — huyết
  • 伤thương — thương
  • 药dược — thuốc

Câu hỏi thường gặp

止血伤药 nghĩa là gì?

止血伤药 dịch sang tiếng Việt là thuốc cầm máu trị thương.

Âm Hán Việt của 止血伤药 đọc thế nào?

止血伤药 đọc theo âm Hán Việt là chỉ huyết thương dược. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 止血伤药

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 止 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.