Đến nội dung chính

止住了

Âm Hán Việt: chỉ trụ liễu

止住了 nghĩa là đã ngừng lại, dừng lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đã ngừng lại
  • dừng lại

Chiết tự 止住了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 止chỉ — dừng lại, dừng
  • 住trụ — ở
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

止住了 nghĩa là gì?

止住了 dịch sang tiếng Việt là đã ngừng lại, dừng lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 止住了 đọc thế nào?

止住了 đọc theo âm Hán Việt là chỉ trụ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 止住了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 止 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.