Đến nội dung chính

止疼药丸

Âm Hán Việt: chỉ đông dược hoàn

止疼药丸 nghĩa là thuốc viên ngưng đau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc viên ngưng đau

Chiết tự 止疼药丸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 止chỉ — dừng lại, dừng
  • 疼đông — đau, đông, thương yêu
  • 药dược — thuốc
  • 丸hoàn — hoàn

Câu hỏi thường gặp

止疼药丸 nghĩa là gì?

止疼药丸 dịch sang tiếng Việt là thuốc viên ngưng đau.

Âm Hán Việt của 止疼药丸 đọc thế nào?

止疼药丸 đọc theo âm Hán Việt là chỉ đông dược hoàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 止疼药丸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 止 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.