Đến nội dung chính

歌诀

Âm Hán Việt: ca quyết

歌诀 nghĩa là ca quyết, bài văn vần, bài vè miệng, bài vè.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ca quyết
  • bài văn vần
  • bài vè miệng
  • bài vè

Chiết tự 歌诀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歌ca — ca
  • 诀quyết — bí quyết

Câu hỏi thường gặp

歌诀 nghĩa là gì?

歌诀 dịch sang tiếng Việt là ca quyết, bài văn vần, bài vè miệng, bài vè. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歌诀 đọc thế nào?

歌诀 đọc theo âm Hán Việt là ca quyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歌诀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.