Đến nội dung chính

歌剧院

Âm Hán Việt: ca kịch viện

歌剧院 nghĩa là ca kịch viện, sấn khấu kịch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ca kịch viện
  • sấn khấu kịch

Chiết tự 歌剧院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歌ca — ca
  • 剧kịch — kịch
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

歌剧院 nghĩa là gì?

歌剧院 dịch sang tiếng Việt là ca kịch viện, sấn khấu kịch. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歌剧院 đọc thế nào?

歌剧院 đọc theo âm Hán Việt là ca kịch viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歌剧院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.