Đến nội dung chính

歌功颂德

Âm Hán Việt: ca công tụng đức

歌功颂德 nghĩa là ca công tụng đức, ca tụng công đức.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ca công tụng đức
  • ca tụng công đức

Chiết tự 歌功颂德: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 歌ca — ca
  • 功công — công
  • 颂tụng — tụng
  • 德đức — đức

Câu hỏi thường gặp

歌功颂德 nghĩa là gì?

歌功颂德 dịch sang tiếng Việt là ca công tụng đức, ca tụng công đức. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 歌功颂德 đọc thế nào?

歌功颂德 đọc theo âm Hán Việt là ca công tụng đức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 歌功颂德

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 歌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.