Đến nội dung chính

检测器

Âm Hán Việt: kiểm trắc khí

检测器 nghĩa là máy kiểm tra, kiểm trắc khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máy kiểm tra
  • kiểm trắc khí

Chiết tự 检测器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 检kiểm — kiểm
  • 测trắc — trắc, đo đạc
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

检测器 nghĩa là gì?

检测器 dịch sang tiếng Việt là máy kiểm tra, kiểm trắc khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 检测器 đọc thế nào?

检测器 đọc theo âm Hán Việt là kiểm trắc khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 检测器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 检 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.