Đến nội dung chính

检察院

Âm Hán Việt: kiểm sát viện

检察院 nghĩa là viện kiểm sát, Kiểm soát viện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viện kiểm sát
  • Kiểm soát viện

Chiết tự 检察院: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 检kiểm — kiểm
  • 察sát — xem xét, xét
  • 院viện — viện, sân

Câu hỏi thường gặp

检察院 nghĩa là gì?

检察院 dịch sang tiếng Việt là viện kiểm sát, Kiểm soát viện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 检察院 đọc thế nào?

检察院 đọc theo âm Hán Việt là kiểm sát viện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 检察院

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 检 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.