Đến nội dung chính

检测中心

Âm Hán Việt: kiểm trắc trung tâm

检测中心 nghĩa là trung tâm kiểm tra đo lường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trung tâm kiểm tra đo lường

Chiết tự 检测中心: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 检kiểm — kiểm
  • 测trắc — trắc, đo đạc
  • 中trung — trung
  • 心tâm — tâm

Câu hỏi thường gặp

检测中心 nghĩa là gì?

检测中心 dịch sang tiếng Việt là trung tâm kiểm tra đo lường.

Âm Hán Việt của 检测中心 đọc thế nào?

检测中心 đọc theo âm Hán Việt là kiểm trắc trung tâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 检测中心

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 检 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.