Đến nội dung chính

桌椅板凳

Âm Hán Việt: trác y bản đắng

桌椅板凳 nghĩa là bàn ghế, đồ mộc gia dụng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàn ghế
  • đồ mộc gia dụng

Chiết tự 桌椅板凳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桌trác — bàn, trác
  • 椅y — ghế dựa
  • 板bản — bản, tấm
  • 凳đắng — băng ghế, đắng, ghế

Câu hỏi thường gặp

桌椅板凳 nghĩa là gì?

桌椅板凳 dịch sang tiếng Việt là bàn ghế, đồ mộc gia dụng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 桌椅板凳 đọc thế nào?

桌椅板凳 đọc theo âm Hán Việt là trác y bản đắng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桌椅板凳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.