Đến nội dung chính

桌前坐下

Âm Hán Việt: trác tiền tọa hạ

桌前坐下 nghĩa là trước bàn ngồi xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trước bàn ngồi xuống

Chiết tự 桌前坐下: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桌trác — bàn, trác
  • 前tiền — trước, tiền
  • 坐tọa — ngồi, tọa
  • 下hạ — hạ

Câu hỏi thường gặp

桌前坐下 nghĩa là gì?

桌前坐下 dịch sang tiếng Việt là trước bàn ngồi xuống.

Âm Hán Việt của 桌前坐下 đọc thế nào?

桌前坐下 đọc theo âm Hán Việt là trác tiền tọa hạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桌前坐下

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.