Đến nội dung chính

桌上的餐盘

Âm Hán Việt: trác thượng đích xan bàn

桌上的餐盘 nghĩa là đĩa thức ăn trên bàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đĩa thức ăn trên bàn

Chiết tự 桌上的餐盘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 桌trác — bàn, trác
  • 上thượng — thượng
  • 的đích
  • 餐xan — món(ăn), xan, cơm
  • 盘bàn — bàn

Câu hỏi thường gặp

桌上的餐盘 nghĩa là gì?

桌上的餐盘 dịch sang tiếng Việt là đĩa thức ăn trên bàn.

Âm Hán Việt của 桌上的餐盘 đọc thế nào?

桌上的餐盘 đọc theo âm Hán Việt là trác thượng đích xan bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 桌上的餐盘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 桌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.