Đến nội dung chính

核辐射

Âm Hán Việt: hạch phúc xạ

核辐射 nghĩa là bức xạ hạt nhân, bức xạ nguyên tử, tia bức xạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bức xạ hạt nhân
  • bức xạ nguyên tử
  • tia bức xạ

Chiết tự 核辐射: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 核hạch — hạch
  • 辐phúc — phúc
  • 射xạ — bắn

Câu hỏi thường gặp

核辐射 nghĩa là gì?

核辐射 dịch sang tiếng Việt là bức xạ hạt nhân, bức xạ nguyên tử, tia bức xạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 核辐射 đọc thế nào?

核辐射 đọc theo âm Hán Việt là hạch phúc xạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 核辐射

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 核 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.