Đến nội dung chính

核讹诈

Âm Hán Việt: hạch ngoa trá

核讹诈 nghĩa là đe doạ vũ khí hạt nhân, đe doạ hạt nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đe doạ vũ khí hạt nhân
  • đe doạ hạt nhân

Chiết tự 核讹诈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 核hạch — hạch
  • 讹ngoa — lừa bịp, ngoa, hạch
  • 诈trá — lừa dối, gạt

Câu hỏi thường gặp

核讹诈 nghĩa là gì?

核讹诈 dịch sang tiếng Việt là đe doạ vũ khí hạt nhân, đe doạ hạt nhân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 核讹诈 đọc thế nào?

核讹诈 đọc theo âm Hán Việt là hạch ngoa trá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 核讹诈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 核 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.