Đến nội dung chính

核潜艇

Âm Hán Việt: hạch tiềm đĩnh

核潜艇 nghĩa là tàu ngầm hạt nhân, tàu ngầm nguyên tử, tàu lặn nguyên tử.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tàu ngầm hạt nhân
  • tàu ngầm nguyên tử
  • tàu lặn nguyên tử

Chiết tự 核潜艇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 核hạch — hạch
  • 潜tiềm — tiềm, lặn, lẻn
  • 艇đĩnh — thuyền

Câu hỏi thường gặp

核潜艇 nghĩa là gì?

核潜艇 dịch sang tiếng Việt là tàu ngầm hạt nhân, tàu ngầm nguyên tử, tàu lặn nguyên tử. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 核潜艇 đọc thế nào?

核潜艇 đọc theo âm Hán Việt là hạch tiềm đĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 核潜艇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 核 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.