Đến nội dung chính

枚紫金币

Âm Hán Việt: mai tử kim tệ

枚紫金币 nghĩa là đồng tử kim tệ, tử kim tệ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng tử kim tệ
  • tử kim tệ

Chiết tự 枚紫金币: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枚mai — miếng, quả, miếng
  • 紫tử — tím, màu tím
  • 金kim — kim
  • 币tệ — tệ, tiền

Câu hỏi thường gặp

枚紫金币 nghĩa là gì?

枚紫金币 dịch sang tiếng Việt là đồng tử kim tệ, tử kim tệ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 枚紫金币 đọc thế nào?

枚紫金币 đọc theo âm Hán Việt là mai tử kim tệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枚紫金币

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.