Đến nội dung chính

枚小小太阳

Âm Hán Việt: mai tiểu tiểu thái dương

枚小小太阳 nghĩa là cái mặt trời nho nhỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cái mặt trời nho nhỏ

Chiết tự 枚小小太阳: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枚mai — miếng, quả, miếng
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 太thái — quá, thái, rất
  • 阳dương — mặt trời

Câu hỏi thường gặp

枚小小太阳 nghĩa là gì?

枚小小太阳 dịch sang tiếng Việt là cái mặt trời nho nhỏ.

Âm Hán Việt của 枚小小太阳 đọc thế nào?

枚小小太阳 đọc theo âm Hán Việt là mai tiểu tiểu thái dương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枚小小太阳

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.