Đến nội dung chính

枚空间戒指

Âm Hán Việt: mai không gian giới chỉ

枚空间戒指 nghĩa là mai không gian giới chỉ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mai không gian giới chỉ

Chiết tự 枚空间戒指: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 枚mai — miếng, quả, miếng
  • 空không — không, vô ích
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 戒giới — giới
  • 指chỉ — chỉ

Câu hỏi thường gặp

枚空间戒指 nghĩa là gì?

枚空间戒指 dịch sang tiếng Việt là mai không gian giới chỉ.

Âm Hán Việt của 枚空间戒指 đọc thế nào?

枚空间戒指 đọc theo âm Hán Việt là mai không gian giới chỉ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 枚空间戒指

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 枚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.