Đến nội dung chính

条条框框

Âm Hán Việt: điều điều khuông khuông

条条框框 nghĩa là khuôn sáo, quy định cứng nhắc, điều điều khuông khuông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khuôn sáo
  • quy định cứng nhắc
  • điều điều khuông khuông

Chiết tự 条条框框: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 条điều — đầu, cái, con
  • 条điều — đầu, cái, con
  • 框khuông — khung
  • 框khuông — khung

Câu hỏi thường gặp

条条框框 nghĩa là gì?

条条框框 dịch sang tiếng Việt là khuôn sáo, quy định cứng nhắc, điều điều khuông khuông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 条条框框 đọc thế nào?

条条框框 đọc theo âm Hán Việt là điều điều khuông khuông. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 条条框框

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 条 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.