Đến nội dung chính

条分缕析

Âm Hán Việt: điều phân lũ tích

条分缕析 nghĩa là phân tích cặn kẽ, phân tích tỉ mỉ, phân tích từng ly từng tý.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phân tích cặn kẽ
  • phân tích tỉ mỉ
  • phân tích từng ly từng tý

Chiết tự 条分缕析: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 条điều — đầu, cái, con
  • 分phân — phân
  • 缕lũ — sợi
  • 析tích — tích

Câu hỏi thường gặp

条分缕析 nghĩa là gì?

条分缕析 dịch sang tiếng Việt là phân tích cặn kẽ, phân tích tỉ mỉ, phân tích từng ly từng tý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 条分缕析 đọc thế nào?

条分缕析 đọc theo âm Hán Việt là điều phân lũ tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 条分缕析

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 条 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.