Đến nội dung chính

条形码

Âm Hán Việt: điều hình mã

条形码 nghĩa là mã vạch, mã hàng hoá, ký hiệu hàng hoá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mã vạch
  • mã hàng hoá
  • ký hiệu hàng hoá

Chiết tự 条形码: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 条điều — đầu, cái, con
  • 形hình — hình
  • 码mã — con ngựa

Câu hỏi thường gặp

条形码 nghĩa là gì?

条形码 dịch sang tiếng Việt là mã vạch, mã hàng hoá, ký hiệu hàng hoá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 条形码 đọc thế nào?

条形码 đọc theo âm Hán Việt là điều hình mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 条形码

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 条 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.