Đến nội dung chính

材无发看清

Âm Hán Việt: tài vô phát khán thanh

材无发看清 nghĩa là không thể nào thấy rõ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không thể nào thấy rõ

Chiết tự 材无发看清: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 材tài — tài, vật liệu
  • 无vô — không, vô
  • 发phát
  • 看khán — nhìn, khán, xem
  • 清thanh — thanh, trong, sạch

Câu hỏi thường gặp

材无发看清 nghĩa là gì?

材无发看清 dịch sang tiếng Việt là không thể nào thấy rõ.

Âm Hán Việt của 材无发看清 đọc thế nào?

材无发看清 đọc theo âm Hán Việt là tài vô phát khán thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 材无发看清

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 材 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.