Đến nội dung chính

材料工具

Âm Hán Việt: tài liêu công cụ

材料工具 nghĩa là dụng cụ tài liệu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dụng cụ tài liệu

Chiết tự 材料工具: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 材tài — tài, vật liệu
  • 料liêu — liệu
  • 工công — công
  • 具cụ — bộ, cụ, bày đủ

Câu hỏi thường gặp

材料工具 nghĩa là gì?

材料工具 dịch sang tiếng Việt là dụng cụ tài liệu.

Âm Hán Việt của 材料工具 đọc thế nào?

材料工具 đọc theo âm Hán Việt là tài liêu công cụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 材料工具

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 材 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.