Đến nội dung chính

材料高昂

Âm Hán Việt: tài liêu cao ngang

材料高昂 nghĩa là tài liệu đắt đỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tài liệu đắt đỏ

Chiết tự 材料高昂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 材tài — tài, vật liệu
  • 料liêu — liệu
  • 高cao — Good
  • 昂ngang — ngang

Câu hỏi thường gặp

材料高昂 nghĩa là gì?

材料高昂 dịch sang tiếng Việt là tài liệu đắt đỏ.

Âm Hán Việt của 材料高昂 đọc thế nào?

材料高昂 đọc theo âm Hán Việt là tài liêu cao ngang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 材料高昂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 材 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.