Đến nội dung chính

最惨不忍睹

Âm Hán Việt: tối thảm bất nhẫn đổ

最惨不忍睹 nghĩa là thê thảm không nỡ nhìn nhất, thê thảm nhất không nỡ nhìn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thê thảm không nỡ nhìn nhất
  • thê thảm nhất không nỡ nhìn

Chiết tự 最惨不忍睹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 最tối — rất, nhất, tối
  • 惨thảm — thảm, bi thảm
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 忍nhẫn — chịu đựng, nhẫn
  • 睹đổ — đổ, thấy

Câu hỏi thường gặp

最惨不忍睹 nghĩa là gì?

最惨不忍睹 dịch sang tiếng Việt là thê thảm không nỡ nhìn nhất, thê thảm nhất không nỡ nhìn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 最惨不忍睹 đọc thế nào?

最惨不忍睹 đọc theo âm Hán Việt là tối thảm bất nhẫn đổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 最惨不忍睹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 最 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.