最弱小
Âm Hán Việt: tối nhược tiểu
最弱小 nghĩa là nhỏ yếu nhất, nhược tiểu nhất, tối nhược tiểu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- nhỏ yếu nhất
- nhược tiểu nhất
- tối nhược tiểu
Chiết tự 最弱小: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
最弱小 nghĩa là gì?
最弱小 dịch sang tiếng Việt là nhỏ yếu nhất, nhược tiểu nhất, tối nhược tiểu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 最弱小 đọc thế nào?
最弱小 đọc theo âm Hán Việt là tối nhược tiểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 最弱小
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 最 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 最重要的là quan trọng nhất
- 最惨不忍睹thê thảm không nỡ nhìn nhất
- 最毒女人心độc là lòng dạ nữ nhân nhất
- 最佳tốt nhất
- 最浮bên ngoài nhất
- 最初的坐姿tư thế ngồi lúc ban đầu nhất
- 最重要的原因nguyên nhân trọng yếu nhất
- 最毒妇人心độc nhất là lòng dạ đàn bà
- 最强大的门派môn phái cường đại nhất
- 最主要的目的mục đích chính yếu nhất
- 最后一次机会một cơ hội cuối cùng
- 最主要的原因nguyên nhân chủ yếu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.