Đến nội dung chính

最强大的门派

Âm Hán Việt: tối cường đại đích môn phái

最强大的门派 nghĩa là môn phái cường đại nhất, môn phái mạnh mẻ nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • môn phái cường đại nhất
  • môn phái mạnh mẻ nhất

Chiết tự 最强大的门派: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 最tối — rất, nhất, tối
  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường
  • 大đại — đại, lớn
  • 的đích
  • 门môn — cửa
  • 派phái — phái

Câu hỏi thường gặp

最强大的门派 nghĩa là gì?

最强大的门派 dịch sang tiếng Việt là môn phái cường đại nhất, môn phái mạnh mẻ nhất. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 最强大的门派 đọc thế nào?

最强大的门派 đọc theo âm Hán Việt là tối cường đại đích môn phái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 最强大的门派

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 最 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.