最年前
Âm Hán Việt: tối niên tiền
最年前 nghĩa là kiệt xuất nhất trong vòng những năm gần đây.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kiệt xuất nhất trong vòng những năm gần đây
Chiết tự 最年前: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
最年前 nghĩa là gì?
最年前 dịch sang tiếng Việt là kiệt xuất nhất trong vòng những năm gần đây.
Âm Hán Việt của 最年前 đọc thế nào?
最年前 đọc theo âm Hán Việt là tối niên tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 最年前
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 最 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 最重要的là quan trọng nhất
- 最惨不忍睹thê thảm không nỡ nhìn nhất
- 最毒女人心độc là lòng dạ nữ nhân nhất
- 最浮bên ngoài nhất
- 最佳tốt nhất
- 最初的坐姿tư thế ngồi lúc ban đầu nhất
- 最重要的原因nguyên nhân trọng yếu nhất
- 最毒妇人心độc nhất là lòng dạ đàn bà
- 最强大的门派môn phái cường đại nhất
- 最主要的目的mục đích chính yếu nhất
- 最后一次机会một cơ hội cuối cùng
- 最主要的原因nguyên nhân chủ yếu
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.