Đến nội dung chính

更年期

Âm Hán Việt: canh niên kỳ

更年期 nghĩa là thời mãn kinh, tuổi mãn kinh, thời kỳ mãn kinh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thời mãn kinh
  • tuổi mãn kinh
  • thời kỳ mãn kinh

Chiết tự 更年期: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 更canh — càng, hơn, chứ
  • 年niên — năm, niên
  • 期kỳ — thời hạn, kỳ

Câu hỏi thường gặp

更年期 nghĩa là gì?

更年期 dịch sang tiếng Việt là thời mãn kinh, tuổi mãn kinh, thời kỳ mãn kinh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 更年期 đọc thế nào?

更年期 đọc theo âm Hán Việt là canh niên kỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 更年期

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 更 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.