Đến nội dung chính

更大的麻烦

Âm Hán Việt: canh đại đích ma phiền

更大的麻烦 nghĩa là phiền toái càng lớn hơn nữa, phiền toái lớn hơn nữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phiền toái càng lớn hơn nữa
  • phiền toái lớn hơn nữa

Chiết tự 更大的麻烦: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 更canh — càng, hơn, chứ
  • 大đại — đại, lớn
  • 的đích
  • 麻ma — chập choạng, tê dại, ma
  • 烦phiền — phiền

Câu hỏi thường gặp

更大的麻烦 nghĩa là gì?

更大的麻烦 dịch sang tiếng Việt là phiền toái càng lớn hơn nữa, phiền toái lớn hơn nữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 更大的麻烦 đọc thế nào?

更大的麻烦 đọc theo âm Hán Việt là canh đại đích ma phiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 更大的麻烦

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 更 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.