Đến nội dung chính

更不希望

Âm Hán Việt: canh bất hi vọng

更不希望 nghĩa là càng không hi vọng, càng không hy vọng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • càng không hi vọng
  • càng không hy vọng

Chiết tự 更不希望: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 更canh — càng, hơn, chứ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 希hi — hi
  • 望vọng — nhìn qua, nhìn, ngắm

Câu hỏi thường gặp

更不希望 nghĩa là gì?

更不希望 dịch sang tiếng Việt là càng không hi vọng, càng không hy vọng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 更不希望 đọc thế nào?

更不希望 đọc theo âm Hán Việt là canh bất hi vọng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 更不希望

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 更 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.