Đến nội dung chính

旧伤未去

Âm Hán Việt: cựu thương mùi khứ

旧伤未去 nghĩa là vết thương cũ chưa dứt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vết thương cũ chưa dứt

Chiết tự 旧伤未去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旧cựu — xưa cũ
  • 伤thương — thương
  • 未mùi — mùi
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

旧伤未去 nghĩa là gì?

旧伤未去 dịch sang tiếng Việt là vết thương cũ chưa dứt.

Âm Hán Việt của 旧伤未去 đọc thế nào?

旧伤未去 đọc theo âm Hán Việt là cựu thương mùi khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旧伤未去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.