Đến nội dung chính

旧部的后人

Âm Hán Việt: cựu bộ đích hậu nhân

旧部的后人 nghĩa là hậu nhân của bộ hạ cũ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hậu nhân của bộ hạ cũ

Chiết tự 旧部的后人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旧cựu — xưa cũ
  • 部bộ — bộ phận
  • 的đích
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

旧部的后人 nghĩa là gì?

旧部的后人 dịch sang tiếng Việt là hậu nhân của bộ hạ cũ.

Âm Hán Việt của 旧部的后人 đọc thế nào?

旧部的后人 đọc theo âm Hán Việt là cựu bộ đích hậu nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旧部的后人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.