既定
Âm Hán Việt: ký định
既定 nghĩa là trước, về trước, đã định.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- trước
- về trước
- đã định
Chiết tự 既定: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
既定 nghĩa là gì?
既定 dịch sang tiếng Việt là trước, về trước, đã định. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 既定 đọc thế nào?
既定 đọc theo âm Hán Việt là ký định. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 既定
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 既 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 既生瑜何生亮ký sinh du hà sinh lượng(Trời đã sinh ra Du sao còn sinh ra Lượng)
- 既往不咎chuyện cũ sẽ bỏ qua
- 既成事实trở thành sự thật
- 既往chuyện xưa
- 既而lát sau
- 既来之则安之sống ở đâu thì theo phong tục ở đấy
- 既然没事nếu không còn chuyện gì
- 既号令我不得không hiệu lệnh được ta
- 既委屈又恐惧vừa ủy khuất vừa sợ hãi
- 既然要出差nếu phải đi công tác
- 既因他而起đã bởi vì hắn mà ra
- 既不肯说lại không chịu nói
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.