既不肯说
Âm Hán Việt: ký bất khẳng thuyết
既不肯说 nghĩa là lại không chịu nói.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- lại không chịu nói
Chiết tự 既不肯说: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
既不肯说 nghĩa là gì?
既不肯说 dịch sang tiếng Việt là lại không chịu nói.
Âm Hán Việt của 既不肯说 đọc thế nào?
既不肯说 đọc theo âm Hán Việt là ký bất khẳng thuyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 既不肯说
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 既 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 既生瑜何生亮ký sinh du hà sinh lượng(Trời đã sinh ra Du sao còn sinh ra Lượng)
- 既往不咎chuyện cũ sẽ bỏ qua
- 既成事实trở thành sự thật
- 既往chuyện xưa
- 既而lát sau
- 既来之则安之sống ở đâu thì theo phong tục ở đấy
- 既然没事nếu không còn chuyện gì
- 既号令我不得không hiệu lệnh được ta
- 既委屈又恐惧vừa ủy khuất vừa sợ hãi
- 既定trước
- 既然要出差nếu phải đi công tác
- 既因他而起đã bởi vì hắn mà ra
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.