Đến nội dung chính

既成事实

Âm Hán Việt: ký thành sự thực

既成事实 nghĩa là trở thành sự thật, đã thành sự thật, việc đã rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trở thành sự thật
  • đã thành sự thật
  • việc đã rồi

Chiết tự 既成事实: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 既ký — đã, vừa, ký
  • 成thành — thành
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 实thực — thực, chân thực

Câu hỏi thường gặp

既成事实 nghĩa là gì?

既成事实 dịch sang tiếng Việt là trở thành sự thật, đã thành sự thật, việc đã rồi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 既成事实 đọc thế nào?

既成事实 đọc theo âm Hán Việt là ký thành sự thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 既成事实

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 既 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.