Đến nội dung chính

族长的命令

Âm Hán Việt: tộc trường đích mệnh lệnh

族长的命令 nghĩa là mệnh lệnh của tộc trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mệnh lệnh của tộc trưởng

Chiết tự 族长的命令: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 族tộc — tộc
  • 长trường — dài, trường
  • 的đích
  • 命mệnh — mạng
  • 令lệnh — làm, để, khiến

Câu hỏi thường gặp

族长的命令 nghĩa là gì?

族长的命令 dịch sang tiếng Việt là mệnh lệnh của tộc trưởng.

Âm Hán Việt của 族长的命令 đọc thế nào?

族长的命令 đọc theo âm Hán Việt là tộc trường đích mệnh lệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 族长的命令

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 族 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.