Đến nội dung chính

族人的口中

Âm Hán Việt: tộc nhân đích khẩu trung

族人的口中 nghĩa là trong miệng của tộc nhân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong miệng của tộc nhân

Chiết tự 族人的口中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 族tộc — tộc
  • 人nhân — nhân
  • 的đích
  • 口khẩu — miệng, khẩu
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

族人的口中 nghĩa là gì?

族人的口中 dịch sang tiếng Việt là trong miệng của tộc nhân.

Âm Hán Việt của 族人的口中 đọc thế nào?

族人的口中 đọc theo âm Hán Việt là tộc nhân đích khẩu trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 族人的口中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 族 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.