Đến nội dung chính

族产

Âm Hán Việt: tộc sản

族产 nghĩa là gia sản dòng họ, của cải gia tộc, gia sản ông bà.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gia sản dòng họ
  • của cải gia tộc
  • gia sản ông bà

Chiết tự 族产: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 族tộc — tộc
  • 产sản — sản, sinh

Câu hỏi thường gặp

族产 nghĩa là gì?

族产 dịch sang tiếng Việt là gia sản dòng họ, của cải gia tộc, gia sản ông bà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 族产 đọc thế nào?

族产 đọc theo âm Hán Việt là tộc sản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 族产

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 族 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.