Đến nội dung chính

旁门左道

Âm Hán Việt: bàng môn tả đạo

旁门左道 nghĩa là bàng môn tà đạo, tà thuyết, dị đoan, tà đạo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàng môn tà đạo
  • tà thuyết
  • dị đoan
  • tà đạo

Chiết tự 旁门左道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旁bàng — bên cạnh, bàng
  • 门môn — cửa
  • 左tả — trái, tả
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

旁门左道 nghĩa là gì?

旁门左道 dịch sang tiếng Việt là bàng môn tà đạo, tà thuyết, dị đoan, tà đạo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旁门左道 đọc thế nào?

旁门左道 đọc theo âm Hán Việt là bàng môn tả đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旁门左道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.