Đến nội dung chính

旁观者清

Âm Hán Việt: bàng quan giả thanh

旁观者清 nghĩa là ngoài cuộc tỉnh táo trong cuộc u mê, người ngoài cuộc thì sáng, ngoài cuộc tỉnh táo,trong cuộc u mê.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngoài cuộc tỉnh táo trong cuộc u mê
  • người ngoài cuộc thì sáng
  • ngoài cuộc tỉnh táo,trong cuộc u mê

Chiết tự 旁观者清: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旁bàng — bên cạnh, bàng
  • 观quan — xem, quan
  • 者giả — người
  • 清thanh — thanh, trong, sạch

Câu hỏi thường gặp

旁观者清 nghĩa là gì?

旁观者清 dịch sang tiếng Việt là ngoài cuộc tỉnh táo trong cuộc u mê, người ngoài cuộc thì sáng, ngoài cuộc tỉnh táo,trong cuộc u mê. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旁观者清 đọc thế nào?

旁观者清 đọc theo âm Hán Việt là bàng quan giả thanh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旁观者清

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.