Đến nội dung chính

旁系亲属

Âm Hán Việt: bàng hệ thân thuộc

旁系亲属 nghĩa là bàng hệ, anh em họ thuộc chi khác, bà con thân thích dòng bên, cùng họ khác chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bàng hệ
  • anh em họ thuộc chi khác
  • bà con thân thích dòng bên
  • cùng họ khác chi

Chiết tự 旁系亲属: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 旁bàng — bên cạnh, bàng
  • 系hệ — hệ, đeo
  • 亲thân — thân
  • 属thuộc — thuộc, thuộc về, chúc

Câu hỏi thường gặp

旁系亲属 nghĩa là gì?

旁系亲属 dịch sang tiếng Việt là bàng hệ, anh em họ thuộc chi khác, bà con thân thích dòng bên, cùng họ khác chi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 旁系亲属 đọc thế nào?

旁系亲属 đọc theo âm Hán Việt là bàng hệ thân thuộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 旁系亲属

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 旁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.