Đến nội dung chính

斗鸡

Âm Hán Việt: đấu kê

斗鸡 nghĩa là chọi gà, đá gà, chơi đá gà, con gà chọi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chọi gà
  • đá gà
  • chơi đá gà
  • con gà chọi

Chiết tự 斗鸡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斗đấu — đấu
  • 鸡kê — gà, con gà, kê

Câu hỏi thường gặp

斗鸡 nghĩa là gì?

斗鸡 dịch sang tiếng Việt là chọi gà, đá gà, chơi đá gà, con gà chọi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斗鸡 đọc thế nào?

斗鸡 đọc theo âm Hán Việt là đấu kê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斗鸡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.