Đến nội dung chính

斗心眼儿

Âm Hán Việt: đấu tâm nhãn nhi

斗心眼儿 nghĩa là đấu trí, đấu khôn, chơi nhau bằng thủ đoạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đấu trí
  • đấu khôn
  • chơi nhau bằng thủ đoạn

Chiết tự 斗心眼儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 斗đấu — đấu
  • 心tâm — tâm
  • 眼nhãn — mắt
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

斗心眼儿 nghĩa là gì?

斗心眼儿 dịch sang tiếng Việt là đấu trí, đấu khôn, chơi nhau bằng thủ đoạn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 斗心眼儿 đọc thế nào?

斗心眼儿 đọc theo âm Hán Việt là đấu tâm nhãn nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 斗心眼儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 斗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.